
bulletproof
/ˈbʊlɪtpruːf/
chống đạn, hoàn hảo
📚 Nghĩa
- 1.
Có khả năng chống lại sự xuyên thủng của đạn; chống đạn.
"A bulletproof vest can save lives."
- 2.
Không thể bị chỉ trích, đánh bại, hoặc làm hại; hoàn toàn không có lỗi hoặc hoàn hảo.
"His argument was bulletproof."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The CEO always travels in a bulletproof car for maximum security.
Giám đốc điều hành luôn di chuyển bằng ô tô chống đạn để đảm bảo an ninh tối đa.
We need a bulletproof plan to ensure the project's success.
Chúng ta cần một kế hoạch hoàn hảo để đảm bảo thành công của dự án.
Her logic was so bulletproof that no one could find a flaw in it.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bulletproof - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về bulletproof
bulletproof phát âm như thế nào?
bulletproof được phát âm là [/ˈbʊlɪtpruːf/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bulletproof có nghĩa là gì?
bulletproof có nghĩa là "chống đạn, hoàn hảo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bulletproof thuộc cấp độ nào?
bulletproof là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với bulletproof không?
Ví dụ: "The CEO always travels in a bulletproof car for maximum security." — mang nghĩa "chống đạn, hoàn hảo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
