bucolic
/bjuːˈkɒlɪk/
đồng quê
📚 Nghĩa
- 1.
Liên quan đến các khía cạnh thú vị của vùng nông thôn và cuộc sống nông thôn.
"The painting depicts a serene, bucolic landscape."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The view was incredibly bucolic and peaceful.
Khung cảnh thật đẹp như tranh đồng quê và thanh bình.
We rented a small cottage in the countryside for a truly bucolic escape.
Chúng tôi đã thuê một căn nhà nhỏ ở vùng nông thôn để có một chuyến trốn thoát thực sự yên bình.
The artist's paintings captured the bucolic charm of rural life.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bucolic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "bucolic"
Câu hỏi thường gặp về bucolic
bucolic phát âm như thế nào?
bucolic được phát âm là [/bjuːˈkɒlɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bucolic có nghĩa là gì?
bucolic có nghĩa là "đồng quê". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bucolic thuộc cấp độ nào?
bucolic là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với bucolic không?
Ví dụ: "The view was incredibly bucolic and peaceful." — mang nghĩa "đồng quê".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
