Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh buckle - khóa

buckle

/ˈbʌk(ə)l/

Nâng cao

khóa

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một cái khóa dùng cho giày, thắt lưng hoặc các vật dụng khác.

    "The buckle on his shoe was undone."

động từ
  • 1.

    Bị cong hoặc làm cong dưới áp lực.

    "The metal buckled under the weight."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please fasten your seatbelt buckle before we take off.

Vui lòng thắt dây an toàn của bạn trước khi chúng ta cất cánh.

The old leather strap began to buckle under the strain.

Dây đeo da cũ bắt đầu cong dưới sức căng.

He had to buckle down and finish his project on time.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

buckle - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어버클, 움츠러들다
Englishbuckle
简体中文扣子
Tiếng Việtkhóa
Françaisboucle
Españolhebilla
Монголбүс
ไทยหัวเข็มขัด

Câu hỏi thường gặp về buckle

buckle phát âm như thế nào?

buckle được phát âm là [/ˈbʌk(ə)l/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

buckle có nghĩa là gì?

buckle có nghĩa là "khóa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

buckle thuộc cấp độ nào?

buckle là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với buckle không?

Ví dụ: "Please fasten your seatbelt buckle before we take off." — mang nghĩa "khóa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI