Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh browbeat - hăm dọa

browbeat

/ˈbɹaʊ.biːt/

Nâng cao

hăm dọa

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    hăm dọa hoặc làm ai đó bối rối.

    "He tried to browbeat the witness into changing her testimony."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Don't let them browbeat you.

Đừng để họ bắt nạt bạn.

He tried to browbeat the witness into changing his testimony.

Anh ta đã cố gắng đe dọa nhân chứng để thay đổi lời khai của mình.

The manager's constant browbeating made the team feel demoralized.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

browbeat - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어겁주다, 위협하다
Englishbrowbeat
简体中文吓唬
繁體中文嚇唬
日本語威圧する
Tiếng Việthăm dọa
Portuguêsintimida
Françaisintimider
Deutscheinschüchtern
Españolintimidar
Монголайлгах
Bahasa Indonesiamengintimidasi
Bahasa Melayumemeras ugut
ไทยข่มขู่

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "browbeat"

Câu hỏi thường gặp về browbeat

browbeat phát âm như thế nào?

browbeat được phát âm là [/ˈbɹaʊ.biːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

browbeat có nghĩa là gì?

browbeat có nghĩa là "hăm dọa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

browbeat thuộc cấp độ nào?

browbeat là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với browbeat không?

Ví dụ: "Don't let them browbeat you." — mang nghĩa "hăm dọa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI