
brotherly
/ˈbrʌðərli/
như anh em
📚 Nghĩa
- 1.
Có những đặc điểm của một người anh em, đặc biệt là về tình cảm, lòng tốt hoặc sự trung thành.
"He offered brotherly support."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
They shared a strong brotherly bond.
Họ chia sẻ một tình anh em gắn bó.
His brotherly advice helped me through a tough time.
Lời khuyên đầy tình anh em của anh ấy đã giúp tôi vượt qua giai đoạn khó khăn.
The team displayed great brotherly support for each other after the loss.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
brotherly - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về brotherly
brotherly phát âm như thế nào?
brotherly được phát âm là [/ˈbrʌðərli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
brotherly có nghĩa là gì?
brotherly có nghĩa là "như anh em". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
brotherly thuộc cấp độ nào?
brotherly là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với brotherly không?
Ví dụ: "They shared a strong brotherly bond." — mang nghĩa "như anh em".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
