Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh brokerage - môi giới

brokerage

Trung cấp

môi giới

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hoạt động hoặc phí của người môi giới.

    "For example, there is a stock brokerage."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The brokerage fees were quite high.

Phí môi giới khá cao.

We used a real estate brokerage to find our new home.

Chúng tôi đã sử dụng một công ty môi giới bất động sản để tìm nhà mới.

The investment brokerage firm specializes in international markets.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

brokerage - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어중개 수수료
Englishbrokerage
简体中文经纪业务
繁體中文經紀業務
日本語証券仲介
Tiếng Việtmôi giới
Portuguêscorretagem
Françaiscourtage
DeutschMaklergeschäft
Españolcorretaje
Монголзуучлал
Bahasa Indonesiaperusahaan pialang
Bahasa Melayusyarikat broker
ไทยนายหน้าซื้อขายหลักทรัพย์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "brokerage"

Câu hỏi thường gặp về brokerage

brokerage phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc brokerage.

brokerage có nghĩa là gì?

brokerage có nghĩa là "môi giới". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

brokerage thuộc cấp độ nào?

brokerage là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với brokerage không?

Ví dụ: "The brokerage fees were quite high." — mang nghĩa "môi giới".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI