brokerage
môi giới
📚 Nghĩa
- 1.
Hoạt động hoặc phí của người môi giới.
"For example, there is a stock brokerage."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The brokerage fees were quite high.
Phí môi giới khá cao.
We used a real estate brokerage to find our new home.
Chúng tôi đã sử dụng một công ty môi giới bất động sản để tìm nhà mới.
The investment brokerage firm specializes in international markets.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
brokerage - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "brokerage"
Câu hỏi thường gặp về brokerage
brokerage phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc brokerage.
brokerage có nghĩa là gì?
brokerage có nghĩa là "môi giới". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
brokerage thuộc cấp độ nào?
brokerage là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với brokerage không?
Ví dụ: "The brokerage fees were quite high." — mang nghĩa "môi giới".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
