Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh broadcast - phát sóng

broadcast

/ˈbɹɑdkæst/

Trung cấp

phát sóng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Việc truyền chương trình qua radio hoặc truyền hình.

    "The broadcast was watched by millions."

động từ
  • 1.

    Truyền một chương trình hoặc thông tin bằng sóng radio hoặc truyền hình.

    "The broadcast was watched by millions."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

They will broadcast the game live.

Họ sẽ phát sóng trực tiếp trận đấu.

The news station decided to broadcast a special report.

Đài tin tức đã quyết định phát sóng một báo cáo đặc biệt.

The company will broadcast its quarterly earnings call online.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

broadcast - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어방송, 송신
Englishbroadcast
简体中文广播
繁體中文廣播
日本語放送
Tiếng Việtphát sóng
Portuguêstransmitir
Françaisdiffuser
Deutschsenden
Españoltransmitir
Монголцацах
Bahasa Indonesiasiaran
Bahasa Melayusiaran
ไทยกระจายเสียง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "broadcast"

Câu hỏi thường gặp về broadcast

broadcast phát âm như thế nào?

broadcast được phát âm là [/ˈbɹɑdkæst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

broadcast có nghĩa là gì?

broadcast có nghĩa là "phát sóng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

broadcast thuộc cấp độ nào?

broadcast là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với broadcast không?

Ví dụ: "They will broadcast the game live." — mang nghĩa "phát sóng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI