broach
/bɹəʊtʃ/
trâm cài, khoan
📚 Nghĩa
- 1.
Một chiếc ghim trang trí cài trên quần áo.
"She pinned a beautiful brooch to her lapel."
- 1.
Khoan một lỗ trên vật gì đó, như thùng hoặc khúc gỗ.
"They had to broach the barrel to get the wine out."
- 2.
Đưa ra một chủ đề khó khăn để thảo luận.
"He decided to broach the sensitive topic with his boss."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She wore a beautiful brooch on her coat.
Cô ấy đeo một chiếc trâm cài áo xinh đẹp trên áo khoác.
He hesitated to broach the subject of money.
Anh ấy ngần ngại khi đề cập đến vấn đề tiền bạc.
The geologist will broach the rock to examine its core.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
broach - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "broach"
Câu hỏi thường gặp về broach
broach phát âm như thế nào?
broach được phát âm là [/bɹəʊtʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
broach có nghĩa là gì?
broach có nghĩa là "trâm cài, khoan". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
broach thuộc cấp độ nào?
broach là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với broach không?
Ví dụ: "She wore a beautiful brooch on her coat." — mang nghĩa "trâm cài, khoan".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
