brigand
/ˈbɹɪɡ.ənd/
kẻ cướp
📚 Nghĩa
- 1.
Kẻ cướp, đặc biệt là thành viên của một băng đảng chuyên hoạt động ở vùng hẻo lánh.
"The brigand ambushed the travelers on the lonely mountain road."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The old map warned of brigands in the mountains.
Bản đồ cũ cảnh báo về những kẻ cướp trên núi.
We were told to avoid that forest, as it was known for brigands.
Chúng tôi được bảo tránh khu rừng đó, vì nó nổi tiếng có bọn cướp.
The historical novel described the life of a notorious brigand in the 18th century.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
brigand - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "brigand"
Câu hỏi thường gặp về brigand
brigand phát âm như thế nào?
brigand được phát âm là [/ˈbɹɪɡ.ənd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
brigand có nghĩa là gì?
brigand có nghĩa là "kẻ cướp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
brigand thuộc cấp độ nào?
brigand là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với brigand không?
Ví dụ: "The old map warned of brigands in the mountains." — mang nghĩa "kẻ cướp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
