brevity
/ˈbɹɛvəti/
sự ngắn gọn
📚 Nghĩa
- 1.
Chất lượng của việc ngắn gọn về thời gian hoặc diễn đạt.
"The brevity of his speech was appreciated."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please show some brevity in your speech.
Xin hãy thể hiện sự ngắn gọn trong bài phát biểu của bạn.
I appreciate the brevity of your explanation; it was very clear.
Tôi đánh giá cao sự ngắn gọn trong lời giải thích của bạn; nó rất rõ ràng.
The report's brevity was a welcome change from lengthy documents.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
brevity - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "brevity"
Câu hỏi thường gặp về brevity
brevity phát âm như thế nào?
brevity được phát âm là [/ˈbɹɛvəti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
brevity có nghĩa là gì?
brevity có nghĩa là "sự ngắn gọn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
brevity thuộc cấp độ nào?
brevity là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với brevity không?
Ví dụ: "Please show some brevity in your speech." — mang nghĩa "sự ngắn gọn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
