Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh breathless - hổn hển

breathless

/ˈbrɛθləs/

Trung cấp

hổn hển

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Hụt hơi, thở dốc (do gắng sức, phấn khích hoặc sợ hãi)

    "After running the marathon, she was completely breathless."

  • 2.

    Nín thở, nghẹt thở (do kinh ngạc, hồi hộp hoặc cảm xúc mạnh)

    "The audience was breathless at the breathtaking performance."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

After running up five flights of stairs, I was completely breathless.

Sau khi chạy lên năm tầng cầu thang, tôi hoàn toàn hụt hơi.

The acrobats' performance was so breathtakingly beautiful that the audience was left breathless.

Màn trình diễn của các diễn viên nhào lộn đẹp đến nghẹt thở khiến khán giả nín thở.

She spoke in a breathless whisper, clearly still in shock from the accident.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

breathless - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어숨 가쁜
Englishout of breath
简体中文气喘吁吁
繁體中文氣喘吁吁
日本語息を切らした
Tiếng Việthổn hển
Portuguêsofegante
Françaisessoufflé
Deutschatemlos
Españolsin aliento
Монголамьсгаадах
Bahasa Indonesiaterengah-engah
Bahasa Melayutercungap-cungap
ไทยหอบหายใจ

Câu hỏi thường gặp về breathless

breathless phát âm như thế nào?

breathless được phát âm là [/ˈbrɛθləs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

breathless có nghĩa là gì?

breathless có nghĩa là "hổn hển". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

breathless thuộc cấp độ nào?

breathless là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với breathless không?

Ví dụ: "After running up five flights of stairs, I was completely breathless." — mang nghĩa "hổn hển".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI