
breakthrough
/ˈbɹeɪkθɹuː/
đột phá
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động vượt qua trở ngại hoặc khó khăn, hoặc khám phá ra sự thật hoặc kỹ thuật mới sau thời gian dài nghiên cứu.
"The discovery of penicillin was a major breakthrough in medicine."
- 2.
Hành động chọc thủng tuyến phòng ngự của địch.
"The breakthrough allowed the troops to advance."
- 1.
Đặc trưng bởi việc đạt được tiến bộ đáng kể hoặc vượt qua trở ngại.
"This is a breakthrough discovery."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We had a real breakthrough in our research.
Chúng tôi đã có một bước đột phá thực sự trong nghiên cứu của mình.
The new medicine represents a major breakthrough in treating the disease.
Loại thuốc mới này đại diện cho một bước đột phá lớn trong việc điều trị căn bệnh.
After weeks of trying, she finally had a breakthrough with her coding project.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
breakthrough - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "breakthrough"
Câu hỏi thường gặp về breakthrough
breakthrough phát âm như thế nào?
breakthrough được phát âm là [/ˈbɹeɪkθɹuː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
breakthrough có nghĩa là gì?
breakthrough có nghĩa là "đột phá". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
breakthrough thuộc cấp độ nào?
breakthrough là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với breakthrough không?
Ví dụ: "We had a real breakthrough in our research." — mang nghĩa "đột phá".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
