Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh branding - thương hiệu

branding

Nâng cao

thương hiệu

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    quá trình tạo ra một tên, thiết kế hoặc biểu tượng độc đáo cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.

    "The company invested heavily in branding to differentiate itself from competitors."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Effective branding is crucial for building customer loyalty and recognition.

Xây dựng thương hiệu hiệu quả rất quan trọng để tạo lòng trung thành và nhận diện khách hàng.

The startup focused on strong branding to attract initial investors.

Công ty khởi nghiệp tập trung vào xây dựng thương hiệu mạnh mẽ để thu hút các nhà đầu tư ban đầu.

Rebranding was necessary to shed its outdated image and attract a younger audience.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

branding - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어낙인
Englishbranding
简体中文品牌
Tiếng Việtthương hiệu
Françaisimage de marque
Españolmarca
Монголбрэнд
ไทยการสร้างแบรนด์

Câu hỏi thường gặp về branding

branding phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc branding.

branding có nghĩa là gì?

branding có nghĩa là "thương hiệu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

branding thuộc cấp độ nào?

branding là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với branding không?

Ví dụ: "Effective branding is crucial for building customer loyalty and recognition." — mang nghĩa "thương hiệu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI