braggart
/ˈbɹæɡɑːt/
người khoe khoang
📚 Nghĩa
- 1.
Một người khoe khoang về thành tích hoặc tài sản của mình.
"He was a notorious braggart, always exaggerating his exploits."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He is such a braggart, always boasting about his achievements.
Anh ta đúng là một kẻ khoác lác, luôn khoe khoang về thành tích của mình.
Nobody likes a braggart who talks too much about themselves.
Không ai thích một kẻ khoác lác nói quá nhiều về bản thân.
The new employee was a braggart, dominating every team meeting.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
braggart - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "braggart"
Câu hỏi thường gặp về braggart
braggart phát âm như thế nào?
braggart được phát âm là [/ˈbɹæɡɑːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
braggart có nghĩa là gì?
braggart có nghĩa là "người khoe khoang". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
braggart thuộc cấp độ nào?
braggart là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với braggart không?
Ví dụ: "He is such a braggart, always boasting about his achievements." — mang nghĩa "người khoe khoang".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
