Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh bracing - chuẩn bị

bracing

/ˈbɹeɪsɪŋ/

Trung cấp

chuẩn bị

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    chuẩn bị sẵn sàng cho điều gì đó khó chịu hoặc khó khăn.

    "He was bracing himself for the blow."

tính từ
  • 1.

    làm cho tỉnh táo hoặc sảng khoái.

    "The cold, bracing air was a welcome change."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The cold air felt bracing.

Không khí lạnh lẽo mang lại cảm giác sảng khoái.

He took a deep breath, bracing himself for the bad news.

Anh ấy hít một hơi thật sâu, chuẩn bị tinh thần cho tin xấu.

The sturdy desk was bracing the heavy equipment.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

bracing - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어몸을 바로잡다, 강화하다, 상쾌한
Englishbracing
简体中文准备
繁體中文準備
日本語構える
Tiếng Việtchuẩn bị
Portuguêspreparar
Françaisse préparer
Deutschsich wappnen
Españolprepararse
Монголбэлдэх
Bahasa Indonesiabersiap
Bahasa Melayubersiap
ไทยเตรียมพร้อม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "bracing"

Câu hỏi thường gặp về bracing

bracing phát âm như thế nào?

bracing được phát âm là [/ˈbɹeɪsɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

bracing có nghĩa là gì?

bracing có nghĩa là "chuẩn bị". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

bracing thuộc cấp độ nào?

bracing là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với bracing không?

Ví dụ: "The cold air felt bracing." — mang nghĩa "chuẩn bị".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI