Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh bottleneck - nút cổ chai

bottleneck

Trung cấp

nút cổ chai

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Phần hẹp nhất hoặc hạn chế nhất của một quy trình hoặc hệ thống làm chậm hoặc cản trở tiến độ.

    "The main bottleneck in the project is the lack of funding."

động từ
  • 1.

    Gây chậm trễ hoặc cản trở trong một quy trình hoặc hệ thống bằng cách tạo ra nút cổ chai.

    "The main bottleneck in the project is the lack of funding."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Traffic became a bottleneck during rush hour.

Giao thông trở thành điểm tắc nghẽn trong giờ cao điểm.

The slow internet connection is a real bottleneck for my work.

Kết nối internet chậm là một điểm tắc nghẽn thực sự cho công việc của tôi.

The manufacturing process had a critical bottleneck at the assembly stage.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

bottleneck - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어병목 현상
Englishbottleneck
简体中文瓶颈
繁體中文瓶頸
日本語ボトルネック
Tiếng Việtnút cổ chai
Portuguêsgargalo
Françaisgoulot d'étranglement
DeutschFlaschenhals
Españolcuello de botella
Монголбүтээгдэхүүний хоолой
Bahasa Indonesialeher botol
Bahasa Melayuleher botol
ไทยคอขวด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "bottleneck"

Câu hỏi thường gặp về bottleneck

bottleneck phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc bottleneck.

bottleneck có nghĩa là gì?

bottleneck có nghĩa là "nút cổ chai". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

bottleneck thuộc cấp độ nào?

bottleneck là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với bottleneck không?

Ví dụ: "Traffic became a bottleneck during rush hour." — mang nghĩa "nút cổ chai".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI