boorish
/ˈbʊəɹɪʃ/
thô lỗ
📚 Nghĩa
- 1.
Mô tả hành vi thô lỗ, thiếu tinh tế hoặc nhạy cảm.
"His boorish behavior at the party offended many guests."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
His boorish behavior ruined the dinner party.
Hành vi thô lỗ của anh ấy đã phá hỏng bữa tiệc tối.
I can't believe he made such a boorish comment in front of everyone.
Tôi không thể tin anh ấy đã đưa ra một nhận xét thô lỗ như vậy trước mặt mọi người.
The company's boorish policies made employees feel undervalued.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
boorish - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "boorish"
Câu hỏi thường gặp về boorish
boorish phát âm như thế nào?
boorish được phát âm là [/ˈbʊəɹɪʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
boorish có nghĩa là gì?
boorish có nghĩa là "thô lỗ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
boorish thuộc cấp độ nào?
boorish là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với boorish không?
Ví dụ: "His boorish behavior ruined the dinner party." — mang nghĩa "thô lỗ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
