Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh bonkers - Điên rồ, mất trí

bonkers

/ˈbɒŋkərz/

Trung cấp

Điên rồ, mất trí

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Cực kỳ ngu ngốc hoặc điên rồ; mất trí.

    "He's gone completely bonkers!"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The prices in that store are absolutely bonkers!

Giá cả ở cửa hàng đó thật là điên rồ!

My grandma went a bit bonkers when she won the lottery.

Bà tôi hơi phát điên khi bà trúng số.

Only someone completely bonkers would try to climb that mountain without proper gear.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "bonkers" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

bonkers - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어미친, 제정신이 아닌
EnglishCrazy, mad
简体中文疯狂, 疯了
繁體中文瘋狂, 瘋了
日本語狂気の, ばかな
Tiếng ViệtĐiên rồ, mất trí
Portuguêsmaluco, fora do juízo
Françaisfou, dingue
Deutschverrückt
Españolloco, chiflado
Монголгалзуу, тэнэг
Bahasa Indonesiagila, tidak waras
Bahasa Melayugila, tidak waras
ไทยบ้า,ไม่มีสติ

Câu hỏi thường gặp về bonkers

bonkers phát âm như thế nào?

bonkers được phát âm là [/ˈbɒŋkərz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

bonkers có nghĩa là gì?

bonkers có nghĩa là "Điên rồ, mất trí". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

bonkers thuộc cấp độ nào?

bonkers là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với bonkers không?

Ví dụ: "The prices in that store are absolutely bonkers!" — mang nghĩa "Điên rồ, mất trí".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI