bonkers
/ˈbɒŋkərz/
Điên rồ, mất trí
📚 Nghĩa
- 1.
Cực kỳ ngu ngốc hoặc điên rồ; mất trí.
"He's gone completely bonkers!"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The prices in that store are absolutely bonkers!
Giá cả ở cửa hàng đó thật là điên rồ!
My grandma went a bit bonkers when she won the lottery.
Bà tôi hơi phát điên khi bà trúng số.
Only someone completely bonkers would try to climb that mountain without proper gear.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "bonkers" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“THAT'S BONKERS.”
Despicable Me 2 (2013) 4K - Goodnight Girls | MovieclipsMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bonkers - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về bonkers
bonkers phát âm như thế nào?
bonkers được phát âm là [/ˈbɒŋkərz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bonkers có nghĩa là gì?
bonkers có nghĩa là "Điên rồ, mất trí". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bonkers thuộc cấp độ nào?
bonkers là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với bonkers không?
Ví dụ: "The prices in that store are absolutely bonkers!" — mang nghĩa "Điên rồ, mất trí".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
