bond
/bɒnd/
trái phiếu, mối ràng buộc
📚 Nghĩa
- 1.
Một công cụ tài chính đại diện cho một khoản vay mà nhà đầu tư thực hiện cho người vay (thường là doanh nghiệp hoặc chính phủ).
"The company issued bonds to raise capital."
- 2.
Sự kết nối hoặc ràng buộc giữa người hoặc vật.
"They formed a strong bond during their travels."
- 1.
Hình thành một mối quan hệ gần gũi với ai đó.
"The children bonded quickly with their new teacher."
- 2.
Để nối hoặc dán các vật lại với nhau.
"The glue will bond the pieces of wood."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
They formed a strong bond.
Họ đã hình thành một mối liên kết bền chặt.
The glue created a permanent bond between the two pieces.
Keo đã tạo ra một mối liên kết vĩnh viễn giữa hai mảnh.
Investors can buy a corporate bond to earn interest.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bond - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "bond"
Câu hỏi thường gặp về bond
bond phát âm như thế nào?
bond được phát âm là [/bɒnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bond có nghĩa là gì?
bond có nghĩa là "trái phiếu, mối ràng buộc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bond thuộc cấp độ nào?
bond là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với bond không?
Ví dụ: "They formed a strong bond." — mang nghĩa "trái phiếu, mối ràng buộc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
