bolster
/ˈbəʊlstə/
củng cố
📚 Nghĩa
- 1.
làm cho cái gì đó mạnh hơn hoặc có tính hỗ trợ hơn.
"This could help to bolster the economy."
- 1.
một chiếc gối dài, dày được sử dụng để đỡ lưng hoặc cánh tay khi bạn đang ngồi.
"This could help to bolster the economy."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This pillow will bolster your back.
Chiếc gối này sẽ nâng đỡ lưng bạn.
We need to bolster our defenses before the storm hits.
Chúng ta cần củng cố lực lượng phòng thủ trước khi cơn bão ập đến.
The report aims to bolster the company's financial stability.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bolster - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "bolster"
Câu hỏi thường gặp về bolster
bolster phát âm như thế nào?
bolster được phát âm là [/ˈbəʊlstə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bolster có nghĩa là gì?
bolster có nghĩa là "củng cố". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bolster thuộc cấp độ nào?
bolster là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với bolster không?
Ví dụ: "This pillow will bolster your back." — mang nghĩa "củng cố".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
