Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh boisterous - ồn ào

boisterous

/ˈbɔɪstəɹəs/

Trung cấp

ồn ào

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    đầy năng lượng và tiếng ồn

    "The children were boisterous and full of fun."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The children were boisterous and loud.

Những đứa trẻ thật ồn ào và náo nhiệt.

We had a boisterous game of charades last night.

Tối qua chúng tôi đã chơi một trò đoán chữ rất náo nhiệt.

The boisterous crowd cheered loudly at the concert.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

boisterous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어왁자지껄한, 시끄러운
Englishboisterous
简体中文吵闹的
繁體中文喧鬧的
日本語元気な
Tiếng Việtồn ào
Portuguêsbarulhento
Françaisbruyant
Deutschausgelassen
Españolruidoso
Монголшумдуу
Bahasa Indonesiariuh
Bahasa Melayubising
ไทยเอะอะโวยวาย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "boisterous"

Câu hỏi thường gặp về boisterous

boisterous phát âm như thế nào?

boisterous được phát âm là [/ˈbɔɪstəɹəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

boisterous có nghĩa là gì?

boisterous có nghĩa là "ồn ào". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

boisterous thuộc cấp độ nào?

boisterous là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với boisterous không?

Ví dụ: "The children were boisterous and loud." — mang nghĩa "ồn ào".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI