Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh boardroom - phòng họp

boardroom

/ˈbɔɹdˌɹuːm/

Trung cấp

phòng họp

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Phòng họp dành cho ban giám đốc hoặc ủy ban của một công ty.

    "The executives gathered in the boardroom to discuss the company's future."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The meeting will be held in the boardroom.

Cuộc họp sẽ được tổ chức tại phòng họp hội đồng quản trị.

Let's discuss this further in the boardroom after lunch.

Chúng ta hãy thảo luận thêm về vấn đề này trong phòng họp hội đồng quản trị sau bữa trưa.

The company's future strategy was debated in the executive boardroom.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

boardroom - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어회의실
Englishboardroom
简体中文会议室
繁體中文會議室
日本語会議室
Tiếng Việtphòng họp
Portuguêssala de reuniões
Françaissalle de réunion
DeutschBesprechungsraum
Españolsala de juntas
Монголхурлын өрөө
Bahasa Indonesiaruang rapat
Bahasa Melayubilik mesyuarat
ไทยห้องประชุม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "boardroom"

Câu hỏi thường gặp về boardroom

boardroom phát âm như thế nào?

boardroom được phát âm là [/ˈbɔɹdˌɹuːm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

boardroom có nghĩa là gì?

boardroom có nghĩa là "phòng họp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

boardroom thuộc cấp độ nào?

boardroom là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với boardroom không?

Ví dụ: "The meeting will be held in the boardroom." — mang nghĩa "phòng họp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI