bluster
/ˈblʌs.tə/
hét lối
📚 Nghĩa
- 1.
Lời nói hoặc hành vi to tiếng, hung hăng hoặc phẫn nộ, nhưng không có ý định nghiêm túc.
"He was blustering about the injustice of it all."
- 1.
Nói hoặc hành động một cách ồn ào, phấn khích hoặc giận dữ, đặc biệt là khi cố gắng gây ấn tượng hoặc sợ hãi.
"He was blustering about the injustice of it all."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He likes to bluster, but he's not brave.
Anh ta thích khoe khoang, nhưng anh ta không dũng cảm.
Don't mind his bluster; he's really quite gentle.
Đừng bận tâm đến lời khoe khoang của anh ta; anh ta thực sự khá hiền lành.
The wind began to bluster, shaking the old house.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bluster - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "bluster"
Câu hỏi thường gặp về bluster
bluster phát âm như thế nào?
bluster được phát âm là [/ˈblʌs.tə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bluster có nghĩa là gì?
bluster có nghĩa là "hét lối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bluster thuộc cấp độ nào?
bluster là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với bluster không?
Ví dụ: "He likes to bluster, but he's not brave." — mang nghĩa "hét lối".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
