Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh blueprint - bản thiết kế

blueprint

/ˈbluːˌpɹɪnt/

Trung cấp

bản thiết kế

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    A plan or design for a building or other construction.

    "We need to finalize the blueprint before construction begins."

  • 2.

    A detailed plan or strategy.

    "The blueprint for the new marketing campaign was presented."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We have a blueprint for the new house.

Chúng tôi có bản thiết kế cho ngôi nhà mới.

Can you share the blueprint for your marketing strategy?

Bạn có thể chia sẻ bản kế hoạch cho chiến lược tiếp thị của bạn không?

The scientist presented a blueprint for a sustainable future.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

blueprint - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어청사진
Englishblueprint
简体中文蓝图
繁體中文藍圖
日本語設計図
Tiếng Việtbản thiết kế
Portuguêsplanta
Françaisplan
DeutschBlaupause
Españolplano
Монголцэнхэр зураг
Bahasa Indonesiacetak biru
Bahasa Melayupelan biru
ไทยพิมพ์เขียว

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "blueprint"

Câu hỏi thường gặp về blueprint

blueprint phát âm như thế nào?

blueprint được phát âm là [/ˈbluːˌpɹɪnt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

blueprint có nghĩa là gì?

blueprint có nghĩa là "bản thiết kế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

blueprint thuộc cấp độ nào?

blueprint là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với blueprint không?

Ví dụ: "We have a blueprint for the new house." — mang nghĩa "bản thiết kế".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI