Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh blemished - bị sứt mẻ

blemished

Trung cấp

bị sứt mẻ

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có dấu hiệu hoặc khuyết điểm bên ngoài làm hỏng vẻ ngoài.

    "The fruit was bruised and blemished."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The apple was slightly blemished.

Quả táo bị một chút tì vết.

I don't mind if the book is a little blemished, as long as it's cheap.

Tôi không ngại nếu cuốn sách hơi bị tì vết, miễn là nó rẻ.

The antique vase, though blemished with age, was still beautiful.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

blemished - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어흠집이 있는, 결점이 있는
Englishblemished
简体中文有瑕疵的
繁體中文有瑕疵的
日本語傷のある
Tiếng Việtbị sứt mẻ
Portuguêsmanchado
Françaistaché
Deutschmakelhaft
Españolmanchado
Монголсорьлтой
Bahasa Indonesiacacat
Bahasa Melayubercela
ไทยมีตำหนิ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "blemished"

Câu hỏi thường gặp về blemished

blemished phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc blemished.

blemished có nghĩa là gì?

blemished có nghĩa là "bị sứt mẻ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

blemished thuộc cấp độ nào?

blemished là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với blemished không?

Ví dụ: "The apple was slightly blemished." — mang nghĩa "bị sứt mẻ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI