bleak
/bliːk/
hoang vắng
📚 Nghĩa
- 1.
Thiếu sự ấm áp, sức sống hoặc màu sắc; khắc nghiệt.
"The future looked bleak."
- 2.
Không có hy vọng hoặc không đáng khích lệ; chán nản.
"The future looked bleak."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The future looked bleak and uncertain.
Tương lai trông thật ảm đạm và bất định.
After the storm, the landscape was bleak and deserted.
Sau cơn bão, cảnh vật trở nên hoang vắng và tiêu điều.
The economic forecast for next year is quite bleak.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bleak - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "bleak"
Câu hỏi thường gặp về bleak
bleak phát âm như thế nào?
bleak được phát âm là [/bliːk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bleak có nghĩa là gì?
bleak có nghĩa là "hoang vắng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bleak thuộc cấp độ nào?
bleak là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với bleak không?
Ví dụ: "The future looked bleak and uncertain." — mang nghĩa "hoang vắng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
