Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh bleak - hoang vắng

bleak

/bliːk/

Trung cấp

hoang vắng

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Thiếu sự ấm áp, sức sống hoặc màu sắc; khắc nghiệt.

    "The future looked bleak."

  • 2.

    Không có hy vọng hoặc không đáng khích lệ; chán nản.

    "The future looked bleak."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The future looked bleak and uncertain.

Tương lai trông thật ảm đạm và bất định.

After the storm, the landscape was bleak and deserted.

Sau cơn bão, cảnh vật trở nên hoang vắng và tiêu điều.

The economic forecast for next year is quite bleak.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

bleak - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어황량한
Englishbleak
简体中文荒凉
繁體中文荒涼
日本語荒涼な
Tiếng Việthoang vắng
Portuguêssombrio
Françaismorne
Deutschtrist
Españoldesolado
Монголэлэнхүү
Bahasa Indonesiasuram
Bahasa Melayusuram
ไทยหดหู่

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "bleak"

Câu hỏi thường gặp về bleak

bleak phát âm như thế nào?

bleak được phát âm là [/bliːk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

bleak có nghĩa là gì?

bleak có nghĩa là "hoang vắng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

bleak thuộc cấp độ nào?

bleak là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với bleak không?

Ví dụ: "The future looked bleak and uncertain." — mang nghĩa "hoang vắng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI