blasphemy
/ˈblæs.fə.mi/
báng bổ
📚 Nghĩa
- 1.
Thái độ hoặc hành động thiếu kính trọng đối với Chúa hoặc những điều được coi là thiêng liêng; hành vi, lời nói, quan điểm báng bổ.
"The king was accused of blasphemy for his critical remarks about the church."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Calling the statue blasphemy was too harsh.
Gọi bức tượng đó là báng bổ là quá khắc nghiệt.
He was accused of blasphemy for his controversial views.
Anh ta bị buộc tội báng bổ vì những quan điểm gây tranh cãi của mình.
The ancient text described acts of blasphemy against the gods.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
blasphemy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "blasphemy"
Câu hỏi thường gặp về blasphemy
blasphemy phát âm như thế nào?
blasphemy được phát âm là [/ˈblæs.fə.mi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
blasphemy có nghĩa là gì?
blasphemy có nghĩa là "báng bổ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
blasphemy thuộc cấp độ nào?
blasphemy là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với blasphemy không?
Ví dụ: "Calling the statue blasphemy was too harsh." — mang nghĩa "báng bổ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
