blandness
sự nhạt nhẽo
📚 Nghĩa
- 1.
Chất lượng thiếu hương vị hoặc sự thú vị mạnh mẽ.
"The food had a certain blandness."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The soup's blandness was disappointing.
Sự nhạt nhẽo của món súp thật đáng thất vọng.
I worried about the blandness of his writing style.
Tôi lo ngại về sự nhạt nhẽo trong phong cách viết của anh ấy.
The design team struggled to overcome the blandness of the initial concept.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
blandness - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "blandness"
Câu hỏi thường gặp về blandness
blandness phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc blandness.
blandness có nghĩa là gì?
blandness có nghĩa là "sự nhạt nhẽo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
blandness thuộc cấp độ nào?
blandness là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với blandness không?
Ví dụ: "The soup's blandness was disappointing." — mang nghĩa "sự nhạt nhẽo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
