
bipartisan
/ˈbaɪˌpɑː(ɹ)t.ɪ.zæn/
lưỡng đảng
📚 Nghĩa
- 1.
Liên quan hoặc được hỗ trợ bởi hai đảng phái chính trị.
"a bipartisan approach to the problem"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The bill received bipartisan support.
Dự luật đã nhận được sự ủng hộ của lưỡng đảng.
We need to find some bipartisan common ground on this issue.
Chúng ta cần tìm một số điểm chung lưỡng đảng về vấn đề này.
The committee is known for its bipartisan approach to policy-making.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bipartisan - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "bipartisan"
Câu hỏi thường gặp về bipartisan
bipartisan phát âm như thế nào?
bipartisan được phát âm là [/ˈbaɪˌpɑː(ɹ)t.ɪ.zæn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bipartisan có nghĩa là gì?
bipartisan có nghĩa là "lưỡng đảng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bipartisan thuộc cấp độ nào?
bipartisan là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với bipartisan không?
Ví dụ: "The bill received bipartisan support." — mang nghĩa "lưỡng đảng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
