Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh biotechnology - công nghệ sinh học

biotechnology

/ˈbaɪəʊˌtɛk.nɒl.əʊ.dʒi/

Nâng cao

công nghệ sinh học

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Việc ứng dụng các nguyên tắc khoa học và kỹ thuật vào quá trình xử lý vật liệu bằng các tác nhân sinh học để cung cấp hàng hóa và dịch vụ.

    "The company is a leader in biotechnology."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Biotechnology is changing our world.

Công nghệ sinh học đang thay đổi thế giới của chúng ta.

She works in the field of biotechnology research.

Cô ấy làm việc trong lĩnh vực nghiên cứu công nghệ sinh học.

The university offers advanced courses in biotechnology and genetics.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

biotechnology - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어생명공학
Englishbiotechnology
简体中文生物技术
繁體中文生物技術
日本語バイオテクノロジー
Tiếng Việtcông nghệ sinh học
Portuguêsbiotecnologia
Françaisbiotechnologie
DeutschBiotechnologie
Españolbiotecnología
Монголбиотехнологи
Bahasa Indonesiabioteknologi
Bahasa Melayubioteknologi
ไทยเทคโนโลยีชีวภาพ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "biotechnology"

Câu hỏi thường gặp về biotechnology

biotechnology phát âm như thế nào?

biotechnology được phát âm là [/ˈbaɪəʊˌtɛk.nɒl.əʊ.dʒi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

biotechnology có nghĩa là gì?

biotechnology có nghĩa là "công nghệ sinh học". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

biotechnology thuộc cấp độ nào?

biotechnology là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với biotechnology không?

Ví dụ: "Biotechnology is changing our world." — mang nghĩa "công nghệ sinh học".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI