biomass
/ˈbaɪ.ə(ʊ)ˌmæs/
sinh khối
📚 Nghĩa
- 1.
Tổng khối lượng của các sinh vật trong một khu vực hoặc thể tích nhất định.
"The forest is a major source of biomass."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Wood is a common type of biomass.
Gỗ là một loại sinh khối phổ biến.
They are researching ways to convert biomass into fuel.
Họ đang nghiên cứu các cách chuyển đổi sinh khối thành nhiên liệu.
The study focused on the sustainable harvesting of forest biomass.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
biomass - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "biomass"
Câu hỏi thường gặp về biomass
biomass phát âm như thế nào?
biomass được phát âm là [/ˈbaɪ.ə(ʊ)ˌmæs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
biomass có nghĩa là gì?
biomass có nghĩa là "sinh khối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
biomass thuộc cấp độ nào?
biomass là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với biomass không?
Ví dụ: "Wood is a common type of biomass." — mang nghĩa "sinh khối".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
