Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh biographical - tiểu sử

biographical

Trung cấp

tiểu sử

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    về hoặc liên quan đến câu chuyện cuộc đời của một người

    "a biographical sketch"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This is a biographical film about a famous artist.

Đây là một bộ phim tiểu sử về một nghệ sĩ nổi tiếng.

She wrote a detailed biographical account of her grandmother's life.

Cô ấy đã viết một bản tường thuật tiểu sử chi tiết về cuộc đời bà mình.

The research project requires a biographical sketch of the historical figure.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

biographical - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어전기의
Englishbiographical
简体中文传记的
繁體中文傳記的
日本語伝記の
Tiếng Việttiểu sử
Portuguêsbiográfico
Françaisbiographique
Deutschbiografisch
Españolbiográfico
Монголнамтарчилсан
Bahasa Indonesiabiografis
Bahasa Melayubiografi
ไทยเกี่ยวกับชีวประวัติ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "biographical"

Câu hỏi thường gặp về biographical

biographical phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc biographical.

biographical có nghĩa là gì?

biographical có nghĩa là "tiểu sử". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

biographical thuộc cấp độ nào?

biographical là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với biographical không?

Ví dụ: "This is a biographical film about a famous artist." — mang nghĩa "tiểu sử".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI