biodiversity
/ˌbaɪoʊdɑɪˈvɚsəti/
đa dạng sinh học
📚 Nghĩa
- 1.
Sự đa dạng về các loài sinh vật trong một khu vực hoặc hệ sinh thái.
"The conservation of biodiversity is a global issue."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Protecting biodiversity is very important.
Bảo vệ đa dạng sinh học là rất quan trọng.
We learned about the importance of local biodiversity in class.
Chúng tôi đã học về tầm quan trọng của đa dạng sinh học địa phương trong lớp.
Conservation efforts aim to preserve the region's rich biodiversity.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
biodiversity - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "biodiversity"
Câu hỏi thường gặp về biodiversity
biodiversity phát âm như thế nào?
biodiversity được phát âm là [/ˌbaɪoʊdɑɪˈvɚsəti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
biodiversity có nghĩa là gì?
biodiversity có nghĩa là "đa dạng sinh học". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
biodiversity thuộc cấp độ nào?
biodiversity là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với biodiversity không?
Ví dụ: "Protecting biodiversity is very important." — mang nghĩa "đa dạng sinh học".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
