Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh bifurcate - chia đôi

bifurcate

/ˈbʌɪ.fək.eɪt/

Nâng cao

chia đôi

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    chia thành hai nhánh hoặc hai lối đi.

    "The road bifurcates ahead."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The path will bifurcate soon.

Con đường sẽ sớm rẽ đôi.

We need to decide where the discussion should bifurcate.

Chúng ta cần quyết định xem cuộc thảo luận nên rẽ nhánh ở đâu.

The river bifurcates into two smaller streams in the valley.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

bifurcate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어갈라지다, 분기하다
Englishbifurcate
简体中文分叉
繁體中文分岔
日本語二股に分かれる
Tiếng Việtchia đôi
Portuguêsbifurcar
Françaisbifurquer
Deutschsich gabeln
Españolbifurcar
Монголхоёр салаалах
Bahasa Indonesiabercabang
Bahasa Melayubercabang
ไทยแยกออกเป็นสองทาง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "bifurcate"

Câu hỏi thường gặp về bifurcate

bifurcate phát âm như thế nào?

bifurcate được phát âm là [/ˈbʌɪ.fək.eɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

bifurcate có nghĩa là gì?

bifurcate có nghĩa là "chia đôi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

bifurcate thuộc cấp độ nào?

bifurcate là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với bifurcate không?

Ví dụ: "The path will bifurcate soon." — mang nghĩa "chia đôi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI