Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh bidirectional - hai chiều

bidirectional

/ˌbaɪdɪˈɹɛkʃənəl/

Trung cấp

hai chiều

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    di chuyển theo hai hướng (thường là ngược nhau).

    "can be used in data communications, traffic, chemical reactions, etc."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This road is bidirectional.

Con đường này là hai chiều.

The internet connection is bidirectional, allowing uploads and downloads.

Kết nối internet là hai chiều, cho phép tải lên và tải xuống.

We are studying the bidirectional flow of information in biological systems.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

bidirectional - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어양방향의
Englishbidirectional
简体中文双向的
繁體中文雙向的
日本語双方向の
Tiếng Việthai chiều
Portuguêsbidirecional
Françaisbidirectionnel
Deutschbidirektional
Españolbidireccional
Монголхоёр талын
Bahasa Indonesiadua arah
Bahasa Melayudua hala
ไทยสองทิศทาง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "bidirectional"

Câu hỏi thường gặp về bidirectional

bidirectional phát âm như thế nào?

bidirectional được phát âm là [/ˌbaɪdɪˈɹɛkʃənəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

bidirectional có nghĩa là gì?

bidirectional có nghĩa là "hai chiều". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

bidirectional thuộc cấp độ nào?

bidirectional là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với bidirectional không?

Ví dụ: "This road is bidirectional." — mang nghĩa "hai chiều".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI