bias
/ˈbaɪəs/
thiên vị
📚 Nghĩa
- 1.
Xu hướng nghiêng về một hướng nhất định, thường là không công bằng.
"The study was criticized for its inherent bias."
- 1.
Làm cho ai đó có định kiến về một điều gì đó.
"The media can bias public opinion."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The news report showed a clear bias.
Bản tin tức cho thấy một sự thiên vị rõ ràng.
I try not to let personal feelings bias my judgment.
Tôi cố gắng không để cảm xúc cá nhân thiên vị sự phán đoán của mình.
The study was designed to avoid any researcher bias.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bias - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "bias"
Câu hỏi thường gặp về bias
bias phát âm như thế nào?
bias được phát âm là [/ˈbaɪəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bias có nghĩa là gì?
bias có nghĩa là "thiên vị". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bias thuộc cấp độ nào?
bias là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với bias không?
Ví dụ: "The news report showed a clear bias." — mang nghĩa "thiên vị".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
