Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh betoken - báo hiệu

betoken

/bɪˈtoʊ.kən/

Nâng cao

báo hiệu

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    là dấu hiệu của; cho thấy.

    "the present crisis betokens a great conflict"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Dark clouds betoken rain.

Mây đen báo hiệu trời mưa.

Her smile seemed to betoken genuine happiness.

Nụ cười của cô ấy dường như báo hiệu niềm hạnh phúc chân thật.

The sudden drop in sales may betoken a larger economic problem.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

betoken - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어나타내다, 징후가 되다
Englishbetoken
简体中文预示
繁體中文預示
日本語兆し
Tiếng Việtbáo hiệu
Portuguêssinalizar
Françaisindiquer
Deutschandeuten
Españolindicar
Монголтэмдэглэх
Bahasa Indonesiamenandakan
Bahasa Melayumenandakan
ไทยเป็นลางบอกเหตุ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "betoken"

Câu hỏi thường gặp về betoken

betoken phát âm như thế nào?

betoken được phát âm là [/bɪˈtoʊ.kən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

betoken có nghĩa là gì?

betoken có nghĩa là "báo hiệu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

betoken thuộc cấp độ nào?

betoken là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với betoken không?

Ví dụ: "Dark clouds betoken rain." — mang nghĩa "báo hiệu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI