Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh besieged - bị bao vây

besieged

/bəˈsiːd͡ʒd/

Trung cấp

bị bao vây

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Bị bao vây bởi lực lượng vũ trang để ngăn chặn sự thoát ra hoặc xâm nhập.

    "The city was besieged."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The small town was besieged by enemies.

Thị trấn nhỏ đã bị quân địch bao vây.

He felt besieged by all the demands on his time.

Anh ấy cảm thấy bị vây hãm bởi mọi yêu cầu về thời gian của mình.

The research team was besieged with questions after their presentation.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

besieged - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어포위된
Englishbesieged
简体中文被围困
繁體中文被圍困
日本語包囲された
Tiếng Việtbị bao vây
Portuguêscercado
Françaisassiégé
Deutschbelagert
Españolasediado
Монголбүслэгдсэн
Bahasa Indonesiadiblokade
Bahasa Melayudikepung
ไทยถูกล้อม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "besieged"

Câu hỏi thường gặp về besieged

besieged phát âm như thế nào?

besieged được phát âm là [/bəˈsiːd͡ʒd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

besieged có nghĩa là gì?

besieged có nghĩa là "bị bao vây". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

besieged thuộc cấp độ nào?

besieged là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với besieged không?

Ví dụ: "The small town was besieged by enemies." — mang nghĩa "bị bao vây".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI