bequeath
/bɪˈkwiːð/
để lại
📚 Nghĩa
- 1.
để lại tài sản cho ai đó trong di chúc.
"He bequeathed his art collection to the museum."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He will bequeath his fortune to his children.
Ông ấy sẽ để lại tài sản của mình cho các con.
Her grandmother loved her dearly and decided to bequeath her antique jewelry collection.
Bà của cô ấy rất yêu quý cô ấy và quyết định để lại bộ sưu tập trang sức cổ của mình.
The will stated that the author intended to bequeath his entire library to the university.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bequeath - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "bequeath"
Câu hỏi thường gặp về bequeath
bequeath phát âm như thế nào?
bequeath được phát âm là [/bɪˈkwiːð/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bequeath có nghĩa là gì?
bequeath có nghĩa là "để lại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bequeath thuộc cấp độ nào?
bequeath là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với bequeath không?
Ví dụ: "He will bequeath his fortune to his children." — mang nghĩa "để lại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
