benevolent
/bəˈnɛvələnt/
nhân ái
📚 Nghĩa
- 1.
Có xu hướng làm điều tốt.
"The benevolent king was loved by his people."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The benevolent queen was loved by her people.
Nữ hoàng nhân từ được thần dân yêu mến.
He has a benevolent attitude towards everyone he meets.
Anh ấy có thái độ nhân ái đối với mọi người anh ấy gặp.
The company's benevolent foundation supports local charities.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
benevolent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "benevolent"
Câu hỏi thường gặp về benevolent
benevolent phát âm như thế nào?
benevolent được phát âm là [/bəˈnɛvələnt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
benevolent có nghĩa là gì?
benevolent có nghĩa là "nhân ái". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
benevolent thuộc cấp độ nào?
benevolent là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với benevolent không?
Ví dụ: "The benevolent queen was loved by her people." — mang nghĩa "nhân ái".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
