
beneficiary
/ˌbɛn.əˈfɪʃ.əɹ.i/
người thụ hưởng
📚 Nghĩa
- 1.
Người hoặc tổ chức nhận hoặc có quyền nhận lợi ích, tài sản thừa kế hoặc tiền bảo hiểm.
"The beneficiary of the will was his eldest son."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She is the main beneficiary of the will.
Cô ấy là người thụ hưởng chính của di chúc.
Make sure to name a beneficiary for your life insurance policy.
Hãy chắc chắn đặt tên người thụ hưởng cho hợp đồng bảo hiểm nhân thọ của bạn.
The charity was named as a beneficiary in his donation.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
beneficiary - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "beneficiary"
Câu hỏi thường gặp về beneficiary
beneficiary phát âm như thế nào?
beneficiary được phát âm là [/ˌbɛn.əˈfɪʃ.əɹ.i/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
beneficiary có nghĩa là gì?
beneficiary có nghĩa là "người thụ hưởng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
beneficiary thuộc cấp độ nào?
beneficiary là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với beneficiary không?
Ví dụ: "She is the main beneficiary of the will." — mang nghĩa "người thụ hưởng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
