Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh beneficial - có lợi

beneficial

/ˌbɛnəˈfɪʃəl/

Trung cấp

có lợi

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Gây ra điều tốt hoặc hữu ích.

    "Exercise is beneficial for your health."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Regular exercise is beneficial for your health.

Tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe của bạn.

Getting enough sleep can be very beneficial for reducing stress.

Ngủ đủ giấc có thể rất có lợi cho việc giảm căng thẳng.

The new software update offers several beneficial improvements for users.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

beneficial - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어유익한, 이로운
Englishbeneficial
简体中文有益的
繁體中文有益的
日本語有益な
Tiếng Việtcó lợi
Portuguêsbenéfico
Françaisbénéfique
Deutschnützlich
Españolbeneficioso
Монголашигтай
Bahasa Indonesiabermanfaat
Bahasa Melayuberfaedah
ไทยเป็นประโยชน์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "beneficial"

Câu hỏi thường gặp về beneficial

beneficial phát âm như thế nào?

beneficial được phát âm là [/ˌbɛnəˈfɪʃəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

beneficial có nghĩa là gì?

beneficial có nghĩa là "có lợi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

beneficial thuộc cấp độ nào?

beneficial là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với beneficial không?

Ví dụ: "Regular exercise is beneficial for your health." — mang nghĩa "có lợi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI