Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh beneficence - Lòng nhân ái

beneficence

Nâng cao

Lòng nhân ái

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Phẩm chất tốt bụng; lòng tốt.

    "The king's beneficence was known throughout the land."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her beneficence touched everyone she met.

Sự nhân ái của cô ấy đã chạm đến mọi người cô ấy gặp.

We should always strive for acts of beneficence in our community.

Chúng ta nên luôn phấn đấu thực hiện những hành động nhân ái trong cộng đồng của mình.

The charity's mission is rooted in the beneficence of its donors.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

beneficence - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어선행
Englishbeneficence
简体中文仁慈
繁體中文仁慈
日本語慈善
Tiếng ViệtLòng nhân ái
PortuguêsBeneficência
FrançaisBienfaisance
DeutschWohltätigkeit
EspañolBeneficencia
МонголСайн үйлс
Bahasa IndonesiaKebaikan
Bahasa MelayuKebaikan
ไทยการทำความดี

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "beneficence"

Câu hỏi thường gặp về beneficence

beneficence phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc beneficence.

beneficence có nghĩa là gì?

beneficence có nghĩa là "Lòng nhân ái". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

beneficence thuộc cấp độ nào?

beneficence là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với beneficence không?

Ví dụ: "Her beneficence touched everyone she met." — mang nghĩa "Lòng nhân ái".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI