Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh benediction - phước lành, lời cầu nguyện

benediction

Nâng cao

phước lành, lời cầu nguyện

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một lời cầu nguyện ngắn xin ơn phước, sự giúp đỡ hoặc hướng dẫn thiêng liêng.

    "The ceremony concluded with a benediction."

  • 2.

    Một biểu hiện của lòng biết ơn hoặc niềm vui.

    "The ceremony concluded with a benediction."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The ceremony ended with a final benediction.

Lễ kết thúc bằng một lời chúc phúc cuối cùng.

He offered a heartfelt benediction for their future happiness.

Anh ấy đã ban một lời chúc phúc chân thành cho hạnh phúc tương lai của họ.

The professor's benediction on the project gave us confidence.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

benediction - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어축복, 감사기도
Englishblessing, prayer
简体中文祝福,祷告
繁體中文祝福,禱告
日本語祝福、祈り
Tiếng Việtphước lành, lời cầu nguyện
Portuguêsbênção, oração
Françaisbénédiction, prière
DeutschSegen, Gebet
Españolbendición, oración
Монгол ерөөл, залбирал
Bahasa Indonesiaberkat, doa
Bahasa Melayuberkat, doa
ไทยพรคำอธิษฐาน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "benediction"

Câu hỏi thường gặp về benediction

benediction phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc benediction.

benediction có nghĩa là gì?

benediction có nghĩa là "phước lành, lời cầu nguyện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

benediction thuộc cấp độ nào?

benediction là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với benediction không?

Ví dụ: "The ceremony ended with a final benediction." — mang nghĩa "phước lành, lời cầu nguyện".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI