Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh behind - ở phía sau

behind

/bɪˈhaɪnd/

Cơ bản

ở phía sau

📚 Nghĩa

giới từ
  • 1.

    Chỉ vị trí ở phía sau lưng của ai đó hoặc cái gì đó; nghĩa là 'ở sau', 'phía sau'.

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The cat is hiding behind the sofa.

Con mèo đang trốn đằng sau ghế sofa.

Don't fall behind; we need to keep up with the group.

Đừng tụt lại phía sau; chúng ta cần theo kịp nhóm.

The project deadline is quickly approaching, and my work is still behind schedule.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

behind - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어~뒤에
Englishat the back of
简体中文在...后面
繁體中文在...後面
日本語〜の後ろに
Tiếng Việtở phía sau
Portuguêsatrás de
Françaisderrière
Deutschhinter
Españoldetrás de
Монголард, цаана
Bahasa Indonesiadi belakang
Bahasa Melayudi belakang
ไทยด้านหลัง,ข้างหลัง

Câu hỏi thường gặp về behind

behind phát âm như thế nào?

behind được phát âm là [/bɪˈhaɪnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

behind có nghĩa là gì?

behind có nghĩa là "ở phía sau". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

behind thuộc cấp độ nào?

behind là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với behind không?

Ví dụ: "The cat is hiding behind the sofa." — mang nghĩa "ở phía sau".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI