bellicose
/ˈbɛləkoʊs/
hiếu chiến
📚 Nghĩa
- 1.
Có xu hướng hoặc háo hức chiến đấu hoặc gây chiến; hung hăng và thù địch.
"The general's bellicose speeches threatened to start a war."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He had a bellicose attitude towards the debate.
Anh ấy có thái độ hiếu chiến đối với cuộc tranh luận.
The negotiator warned that his bellicose remarks could escalate the situation.
Người đàm phán cảnh báo rằng những lời lẽ hiếu chiến của ông ta có thể làm leo thang tình hình.
The general's bellicose speeches often inspired his troops.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bellicose - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "bellicose"
Câu hỏi thường gặp về bellicose
bellicose phát âm như thế nào?
bellicose được phát âm là [/ˈbɛləkoʊs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bellicose có nghĩa là gì?
bellicose có nghĩa là "hiếu chiến". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bellicose thuộc cấp độ nào?
bellicose là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với bellicose không?
Ví dụ: "He had a bellicose attitude towards the debate." — mang nghĩa "hiếu chiến".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
