belittle
/bɨˈlɪt.əl/
coi thường
📚 Nghĩa
- 1.
Làm cho ai đó hoặc điều gì đó có vẻ kém quan trọng hoặc kém giá trị hơn.
"He tried to belittle my achievements."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Don't belittle my efforts.
Đừng coi thường nỗ lực của tôi.
He tends to belittle people who disagree with him.
Anh ấy có xu hướng coi thường những người không đồng ý với mình.
The manager's constant criticism felt like he was trying to belittle the team's achievements.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
belittle - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "belittle"
Câu hỏi thường gặp về belittle
belittle phát âm như thế nào?
belittle được phát âm là [/bɨˈlɪt.əl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
belittle có nghĩa là gì?
belittle có nghĩa là "coi thường". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
belittle thuộc cấp độ nào?
belittle là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với belittle không?
Ví dụ: "Don't belittle my efforts." — mang nghĩa "coi thường".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
