Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh belabor - nhấn mạnh quá mức

belabor

Nâng cao

nhấn mạnh quá mức

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Nhấn mạnh hoặc bàn luận quá nhiều về một chủ đề hoặc ý tưởng nào đó.

    "It is not good to belabor already obvious points."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Don't belabor the obvious points.

Đừng nhấn mạnh quá những điểm hiển nhiên.

He tends to belabor simple explanations, making them confusing.

Anh ấy có xu hướng giải thích những điều đơn giản một cách dài dòng, gây khó hiểu.

The committee meeting was tedious because the speaker kept belaboring the same points.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

belabor - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어지나치게 강조하다
Englishbelabor
简体中文过分强调
繁體中文過度闡述
日本語くどくど言う
Tiếng Việtnhấn mạnh quá mức
Portuguêsexagerar
Françaisdévelopper à outrance
Deutschüberstrapazieren
Españolexagerar
Монголхэтрүүлэх
Bahasa Indonesiaterlalu bertele-tele
Bahasa Melayuterlalu panjang lebar
ไทยย้ำมากเกินไป

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "belabor"

Câu hỏi thường gặp về belabor

belabor phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc belabor.

belabor có nghĩa là gì?

belabor có nghĩa là "nhấn mạnh quá mức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

belabor thuộc cấp độ nào?

belabor là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với belabor không?

Ví dụ: "Don't belabor the obvious points." — mang nghĩa "nhấn mạnh quá mức".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI