behemoth
/bəˈhi(ː)məθ/
quái vật khổng lồ
📚 Nghĩa
- 1.
Một người hoặc vật rất lớn và mạnh mẽ.
"The company was a financial behemoth."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That new building is a real behemoth.
Tòa nhà mới đó thực sự là một con quái vật khổng lồ.
The company has become a corporate behemoth over the years.
Công ty đã trở thành một tập đoàn khổng lồ qua nhiều năm.
The sheer size of the behemoth whale amazed everyone.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
behemoth - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "behemoth"
Câu hỏi thường gặp về behemoth
behemoth phát âm như thế nào?
behemoth được phát âm là [/bəˈhi(ː)məθ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
behemoth có nghĩa là gì?
behemoth có nghĩa là "quái vật khổng lồ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
behemoth thuộc cấp độ nào?
behemoth là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với behemoth không?
Ví dụ: "That new building is a real behemoth." — mang nghĩa "quái vật khổng lồ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
