Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh befuddle - làm bối rối

befuddle

/bɪˈfʌdl/

Trung cấp

làm bối rối

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Làm cho ai đó bối rối hoặc khó hiểu.

    "The complex instructions befuddled him."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The complex instructions will befuddle most people.

Những hướng dẫn phức tạp sẽ làm hầu hết mọi người bối rối.

Don't let the technical jargon befuddle you during the presentation.

Đừng để biệt ngữ kỹ thuật làm bạn bối rối trong bài thuyết trình.

The magician's trick was designed to completely befuddle the audience.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

befuddle - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어혼란스럽게 하다
Englishbefuddle
简体中文使困惑
繁體中文使困惑
日本語当惑させる
Tiếng Việtlàm bối rối
Portuguêsconfundir
Françaisembrouiller
Deutschverwirren
Españolconfundir
Монголтэнмүүрүүлэх
Bahasa Indonesiamembingungkan
Bahasa Melayumemeningkan
ไทยทำให้สับสน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "befuddle"

Câu hỏi thường gặp về befuddle

befuddle phát âm như thế nào?

befuddle được phát âm là [/bɪˈfʌdl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

befuddle có nghĩa là gì?

befuddle có nghĩa là "làm bối rối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

befuddle thuộc cấp độ nào?

befuddle là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với befuddle không?

Ví dụ: "The complex instructions will befuddle most people." — mang nghĩa "làm bối rối".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI